xúc tiếp

xúc tiếp

Một nhà khoa học xúc tiếp với một mẫu vật bằng kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp xúc, gặp gỡ hoặc giao tiếp với ai đó: "xúc tiếp" chỉ hành động đến gần, gặp mặt hoặc thiết lập mối quan hệ giao tiếp với một người khác. Từ này mang tính chất trang trọng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Cọ xát, chạm vào (vật hoặc tinh thần): "xúc tiếp" cũng có thể hiểu sự tiếp xúc trực tiếp, va chạm về mặt vật hoặc tinh thần giữa hai đối tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm xa cách, họ mới dịp xúc tiếp với nhau. (Sau thời gian dài không gặp, họ mới cơ hội gặp gỡ trò chuyện.)
    • Nhà ngoại giao đã xúc tiếp với phái đoàn nước bạn để thảo luận về hợp tác. (Nhà ngoại giao đã gặp gỡ trao đổi với phái đoàn nước ngoài về các vấn đề hợp tác.)
    • Khi làm thí nghiệm, cần tránh để da xúc tiếp trực tiếp với hóa chất. (Khi tiến hành thí nghiệm, cần tránh để da chạm vào hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúc tiếp xã hội": sự giao tiếp, tương tác trong các mối quan hệ xã hội.

    • Kỹ năng xúc tiếp xã hội rất quan trọng trong công việc. (Khả năng giao tiếp gặp gỡ người khác yếu tố cần thiết trong môi trường làm việc.)
  • "xúc tiếp trực tiếp": sự tiếp xúc không qua trung gian.

    • Bác sĩ khuyên bệnh nhân hạn chế xúc tiếp trực tiếp với người bị cảm. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân tránh gặp gỡ hoặc chạm vào người mắc bệnh cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếp xúc (động từ): gặp gỡ, giao tiếp — từ phổ biến hơn "xúc tiếp".

    • Chúng tôi thường xuyên tiếp xúc với khách hàng. (Chúng tôi thường xuyên gặp gỡ trao đổi với khách hàng.)
  • Giao tiếp (động từ): trao đổi thông tin, tương tác.

    • Giao tiếp hiệu quả giúp công việc thuận lợi. (Trao đổi thông tin tốt giúp công việc trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gặp gỡ: hành động đến gần nói chuyện với ai đó.
  • Tiếp xúc: sự chạm vào hoặc giao lưu về mặt tinh thần.
  • Tương tác: sự tác động qua lại giữa các đối tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Xúc tiếp rộng rãi: mối quan hệ giao tiếp với nhiều người, nhiều lĩnh vực.
    • Ông ấy người xúc tiếp rộng rãi trong giới kinh doanh. (Ông ấy nhiều mối quan hệ thường xuyên gặp gỡ trong giới kinh doanh.)